sq in

Định nghĩa

Danh từ: sq in viết tắt của "square inch", chỉ một đơn vị đo diện tích, tương đương với diện tích của một hình vuông cạnh dài một inch.

dụ sử dụng
  • (Diện tích của viên gạch chính xác 1 sq in.)
  • (Nhãn dán diện tích 2 sq in.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • sq in thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng, hoặc đo đạc để chỉ diện tích nhỏ.
    • The pressure is measured in pounds per sq in (psi). (Áp suất được đo bằng pound trên sq in (psi).)
Biến thể từ gần giống
  • Square inch (danh từ): dạng đầy đủ của "sq in".
    • One square inch is equal to 6.4516 square centimeters. (Một square inch bằng 6,4516 centimet vuông.)
  • Sq ft (viết tắt của "square foot"): đơn vị đo diện tích lớn hơn, tương đương 144 sq in.
    • The room is 200 sq ft. (Căn phòng rộng 200 sq ft.)
Từ đồng nghĩa
  • Square inch: dạng đầy đủ, cùng nghĩa.
  • Inch squared: cách diễn đạt khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "sq in" đây đơn vị đo lường, không phải động từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "sq in".

Khám phá thêm

Các từ liên quan